chứng minh

  1. prouver; justifier; démontrer
    • Chứng minh một sự việc
      prouver un fait
    • Tình hình thời sự đã chứng minh dự đoán của chúng ta
      les événements du jour ont justifié nos prévisions
    • Chứng minh một định lí
      démontrer un théorème
    • sự chứng minh
      justification ; démonstration

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chứng minh
Học sinh chứng minh một định lí toán học trên bảng.